menu_book
見出し語検索結果 "pháp lý" (1件)
pháp lý
日本語
名法的
Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
この契約は法的効力がある。
swap_horiz
類語検索結果 "pháp lý" (3件)
quan sát viên pháp lý
日本語
フ法的監視員
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
捜査官は、もしこの法的監視員が発言すれば、「口封じされる」と警告した。
quy trình pháp lý
日本語
フ法的手続き
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
法的手続きは法の支配の原則に従って行われなかった。
quyền pháp lý
日本語
フ法的権利
Iran yêu cầu quyền pháp lý đối với eo biển phải được công nhận.
イランは、海峡に対する法的権利が認められるよう要求している。
format_quote
フレーズ検索結果 "pháp lý" (4件)
Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
この契約は法的効力がある。
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
この行為は深刻な法的結果と社会的影響をもたらします。
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
法的手続きは法の支配の原則に従って行われなかった。
Iran yêu cầu quyền pháp lý đối với eo biển phải được công nhận.
イランは、海峡に対する法的権利が認められるよう要求している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)