ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "pháp lý" 1件

ベトナム語 pháp lý
日本語 法的
例文
Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
この契約は法的効力がある。
マイ単語

類語検索結果 "pháp lý" 1件

ベトナム語 quan sát viên pháp lý
日本語 法的監視員
例文
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
捜査官は、もしこの法的監視員が発言すれば、「口封じされる」と警告した。
マイ単語

フレーズ検索結果 "pháp lý" 2件

Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
この契約は法的効力がある。
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
この行為は深刻な法的結果と社会的影響をもたらします。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |